Xe rửa đường tưới cây nhập khẩu Howo 8,2m3
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 14.000kg
- Động cơ: Weichai WP3NQ160E61
- Kích thước: 7.260 x 2.400 x 2.700
- Bảo hành: 12 tháng hoặc 30.000km
Hotline: 0903.251.288(Gọi tư vấn mua xe)
- Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp hoàn toàn miễn phí
- Tư vấn vận hành, sử dụng xe và cách thức bảo hành, bảo hiểm
Đặt Mua Xe Ngay(Giá tốt nhất)
- Đặt mua trực tiếp: 0903.251.288
- Bảo hành - Bảo dưỡng chính hãng
- Giao xe tận nhà (Nếu khách có yêu cầu)
Khuyến mãi
- Tặng thuế trước bạ + 01 thùng dầu 100lít.
- Hỗ trợ các thủ tục đăng ký, đăng kiểm, lưu hành xe.
- Hỗ trợ làm thủ tục trả góp ngân hàng 60-70% giá trị xe!
Giá tốt nhất
- Liên hệ Hotline: 0903.251.288
- Nhận giá tốt nhất & các chương trình khuyến mại.
- Giao xe tận nơi theo yêu cầu của khách hàng.
Description
Thông số chi tiết xe phun nước rửa đường tưới cây nhập khẩu chính hãng Howo 8,2m3
| Model | CSC5147GSS6 | ||||
| Công thức bánh xe | 4×2 | ||||
| Trọng lượng | Tải trọng thiết kế (kg) | 8.200 | |||
| Tự trọng thiết kế (kg) | 5.605 | ||||
| Tổng trọng thiết kế (kg) | 14.000 | ||||
| Kích thước | Kích thước tổng thể (mm) | 7.260 x 2.400 x 2.700 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.800 | ||||
| Vệt bánh trước/ sau (mm) | 1.815/1.795 | ||||
| Vận hành | Tốc độ lớn nhất (km/h) | 90 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 250 | ||||
| Mức tiêu hao nhiên liệu (l/100km) | 8÷11 | ||||
| Cấu hình xe | Cabin | Kiểu loại | 3 người ngồi, điều hòa, vô lăng tích hợp nút điều khiển ga tự động và tăng giảm âm thanh, AM/FM/MP3, đồng hồ trung tâm điện tử, kính lên xuống điều chỉnh điện, khóa cửa điều khiển từ xa, ghế da, nút điều khiển góc chiếu của đèn pha. | ||
| Động cơ | Model | Weichai WP3NQ160E61 | |||
| Chủng loại | Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp | ||||
| Công suất/ (kw/rpm) | 118/3000 | ||||
| Dung tích (cm3) | 2970 | ||||
| Momen xoắn max (Nm) | 950 | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro VI | ||||
| Hộp số | HW08C với 8 số tiến và 2 số lùi (2 tầng nhanh – chậm) | ||||
| Cỡ lốp | 9.00R20 | ||||
| Số lượng | 6+1 (bao gồm cả lốp dự phòng) | ||||
| Hệ thống lái | Cơ khí có trợ lực thủy lực | ||||
| Hệ thống truyền lực | Đĩa đơn, đường kính lá ma sát phi 300 | ||||
| Hệ thống treo | Phụ thuộc, nhíp lá bán elíp, giảm chấn thuỷ lực tác động 2 chiều | ||||
| Hệ thống phanh | Dẫn động khí nén hai dòng, kiểu má phanh tang trống, phanh tay lốc kê. | ||||
| Thông số của xitéc | Dung tích/kích thước xitec (m3) | 8,2 | |||
| Kích thước xitéc (mm) | 4.020/3.820 x 2.020 x 1.320 | ||||
| Vật liệu chế tạo bồn | Thép carbon dày ≥ 4mm | ||||
| Hệ thống bơm, đường ống và van công nghệ. Các vòi tưới độc lập có van khóa bẳng tay | – 02 vòi phun nước rửa đường phía trước
– 02 vòi phun chống bụi. – 02 vòi tưới cây thấp và 2 giàn tưới cao được bố trí 2 bên sườn xe. 01 súng phun nước áp lực cao ≥ 15 m dùng để tưới cây, chữa cháy hoặc rửa biển quảng cáo.. |
||||
| Trang bị | 01 bộ phụ tùng tiêu chuẩn của nhà sản xuất, 02 ống hút nước. Còi và 2 dải đèn led cảnh báo phía sau khi làm việc | ||||
| Thông số kỹ thuật bơm | Model | 40QZF-60/90 | Độ sâu hút nước (m) | 3 | |
| Công suất (kw) | 18 | Áp suất bơm (mpa) | 4,5 | ||
| Tốc độ vòng quay (v/p) | 1.880 | Lưu lượng bơm (m3/h) | 40 | ||
Ghi chú:
– Xe nhập khẩu nguyên chiếc chính hãng Howo Sinotruck, mới 100%, sản xuất năm 2023
– Xe được trang bị hoàn chỉnh và sau hoàn thành các thủ tục đăng ký, đăng kiểm sẽ đưa vào sử dụng được ngay.
– Màu xe: Cabin màu trắng sữa. Xitec nửa dưới màu xanh và phía trên màu trắng, giữa vạch đỏ.
– Thời gian giao hàng: Ngay sau khi đặt hàng.
– Thanh toán: Theo thỏa thuận.
BẢO HÀNH
- Thời gian bảo hành: 12 tháng hoặc 30.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước.






Các mẫu xe cùng loại
- Tải trọng: 16.000kg
- Động cơ: ISUZU 4HK1-TCG40
- Kích thước: 7500 x 2465 x 3050 mm
- Bảo hành:12 tháng hoặc 30.000km
- Tải trọng: 24.000kg
- Động cơ: YC6JA240-50
- Kích thước: 10.435 x 2.500 x 3.300 mm
- Bảo hành:12 tháng hoặc 30.000km
- Tải trọng: 30.000kg
- Động cơ: WP10.380E53
- Kích thước: 11150 x 2.500 x 3.120 mm
- Bảo hành:12 tháng hoặc 30.000km
- Tải trọng: 23.600 kg
- Động cơ: ISUZU 6HK1-TCH
- Kích thước: 9360 x 2500 x 3000mm
- Bảo hành:12 tháng hoặc 30.000km
- Tải trọng: 15.700kg
- Động cơ: YC6JA180-50
- Kích thước: 7.570 × 2.420 × 3.030 mm
- Bảo hành:12 tháng hoặc 30.000km
- Tải trọng: 14.200kg
- Động cơ: J08E – WD
- Kích thước: 8700 x 2490 x 3170 mm
- Bảo hành:12 tháng hoặc 30.000km
- Tải trọng: 24.000kg
- Động cơ: WP10.350E53
- Kích thước: 9.280 x 2.500 x 3.250 mm
- Bảo hành:12 tháng hoặc 30.000km
- Tải trọng: 9.400kg
- Động cơ: CY4BK151
- Kích thước: 7.170 x 2180 x 2470 mm
- Bảo hành:12 tháng hoặc 30.000km

















